Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-760.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-203.34 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-586.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-622.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-633.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-089.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-330.17 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 67A-343.57 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-371.57 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-009.32 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 94C-084.30 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94D-005.31 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-008.42 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 11C-087.84 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 26A-239.04 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.74 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-225.64 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-262.90 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-121.97 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |