Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34C-443.64 - Hải Dương Xe Tải -
34C-448.92 - Hải Dương Xe Tải -
34C-448.94 - Hải Dương Xe Tải -
89A-540.61 - Hưng Yên Xe Con -
89A-542.12 - Hưng Yên Xe Con -
89A-556.17 - Hưng Yên Xe Con -
89A-567.03 - Hưng Yên Xe Con -
90A-291.93 - Hà Nam Xe Con -
90A-297.53 - Hà Nam Xe Con -
90A-301.04 - Hà Nam Xe Con -
35A-471.57 - Ninh Bình Xe Con -
36K-269.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.10 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-522.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.52 - Nghệ An Xe Con -
37K-558.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.12 - Nghệ An Xe Con -
38A-692.01 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-697.82 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-378.82 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.34 - Quảng Bình Xe Con -
74A-286.74 - Quảng Trị Xe Con -
75A-399.04 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43B-066.72 - Đà Nẵng Xe Khách -
92A-439.94 - Quảng Nam Xe Con -
92A-444.81 - Quảng Nam Xe Con -