Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-900.72 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-905.43 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-037.49 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-039.41 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-043.81 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-044.87 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-470.43 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-871.45 - Bắc Giang Xe Con -
98C-389.94 - Bắc Giang Xe Tải -
98D-022.78 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-716.62 - Phú Thọ Xe Con -
19C-273.97 - Phú Thọ Xe Tải -
99C-343.52 - Bắc Ninh Xe Tải -
15K-440.72 - Hải Phòng Xe Con -
15K-451.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-487.27 - Hải Phòng Xe Con -
89D-023.13 - Hưng Yên Xe tải van -
89D-024.21 - Hưng Yên Xe tải van -
17A-499.03 - Thái Bình Xe Con -
17A-506.81 - Thái Bình Xe Con -
17A-513.94 - Thái Bình Xe Con -
90C-157.07 - Hà Nam Xe Tải -
35A-471.60 - Ninh Bình Xe Con -
35A-476.32 - Ninh Bình Xe Con -
35C-180.43 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-229.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-238.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-241.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.72 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.90 - Thanh Hóa Xe Con -