Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-259.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.54 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-550.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-569.48 - Nghệ An Xe Con -
37K-575.01 - Nghệ An Xe Con -
37C-575.21 - Nghệ An Xe Tải -
37C-595.80 - Nghệ An Xe Tải -
75A-394.50 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-399.30 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-961.54 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-439.42 - Quảng Nam Xe Con -
76A-325.54 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-333.53 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-178.47 - Quảng Ngãi Xe Tải -
77A-367.03 - Bình Định Xe Con -
77A-370.64 - Bình Định Xe Con -
78A-216.37 - Phú Yên Xe Con -
78A-224.62 - Phú Yên Xe Con -
78D-007.32 - Phú Yên Xe tải van -
78D-007.76 - Phú Yên Xe tải van -
85C-085.94 - Ninh Thuận Xe Tải -
82D-013.76 - Kon Tum Xe tải van -
82D-014.20 - Kon Tum Xe tải van -
81C-290.84 - Gia Lai Xe Tải -
81C-298.48 - Gia Lai Xe Tải -
81C-299.81 - Gia Lai Xe Tải -
48A-253.04 - Đắk Nông Xe Con -
93C-201.73 - Bình Phước Xe Tải -
70A-584.40 - Tây Ninh Xe Con -