Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-234.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 35A-412.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-500.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 12A-225.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 89A-424.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-033.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-432.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-718.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 84A-126.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 47A-818.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51K-874.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-756.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-217.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30L-130.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-271.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-645.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-403.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 18D-016.86 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 51L-100.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-602.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-063.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-794.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-427.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 71A-171.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-130.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 61C-642.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-195.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-214.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-617.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-069.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |