Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-414.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-330.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-671.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-651.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51E-316.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 79A-517.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-205.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-475.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-103.68 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-952.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-050.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-946.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-451.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-690.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-785.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-850.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-425.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-126.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 63A-284.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-646.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-414.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-237.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-560.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-749.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-481.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-543.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-945.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-743.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-931.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-761.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |