Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-593.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-519.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.23 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-672.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-850.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-897.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-898.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-908.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-167.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-225.97 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-326.03 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.92 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-153.75 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-309.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.74 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-341.32 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-181.12 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-031.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |