Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-308.31 - Hà Nội Xe Con -
30M-328.47 - Hà Nội Xe Con -
30M-372.03 - Hà Nội Xe Con -
30M-378.02 - Hà Nội Xe Con -
29K-345.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-350.49 - Hà Nội Xe Tải -
29K-351.48 - Hà Nội Xe Tải -
29K-431.04 - Hà Nội Xe Tải -
29K-437.75 - Hà Nội Xe Tải -
29K-455.94 - Hà Nội Xe Tải -
29K-477.05 - Hà Nội Xe Tải -
97B-016.81 - Bắc Kạn Xe Khách -
25B-010.81 - Lai Châu Xe Khách -
12B-016.64 - Lạng Sơn Xe Khách -
12B-019.03 - Lạng Sơn Xe Khách -
98B-044.37 - Bắc Giang Xe Khách -
98B-047.73 - Bắc Giang Xe Khách -
19C-269.84 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-273.24 - Phú Thọ Xe Tải -
34C-443.62 - Hải Dương Xe Tải -
34C-446.93 - Hải Dương Xe Tải -
34C-451.42 - Hải Dương Xe Tải -
34C-452.37 - Hải Dương Xe Tải -
15C-491.20 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-345.62 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-026.46 - Hưng Yên Xe Khách -
89B-027.42 - Hưng Yên Xe Khách -
89B-028.12 - Hưng Yên Xe Khách -
17B-030.53 - Thái Bình Xe Khách -
17B-031.53 - Thái Bình Xe Khách -