Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-290.82 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-298.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.64 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36B-050.54 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 73B-018.43 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-019.54 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43D-015.74 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92B-041.21 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-181.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-265.78 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.34 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-020.78 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-233.01 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.07 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-043.94 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-017.54 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-212.48 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-009.03 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-095.41 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-096.01 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-286.14 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-288.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-028.23 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48B-015.49 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-033.76 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-509.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.50 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |