Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93B-022.61 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-037.93 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-628.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.94 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-024.07 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-682.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-269.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-016.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-023.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-090.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-289.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71B-026.32 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64B-016.80 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-314.03 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67D-009.78 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68B-034.80 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-037.13 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-523.54 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95C-093.07 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-017.04 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-017.47 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |