Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95B-020.07 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-018.49 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-041.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-045.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-061.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-064.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-101.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-167.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-639.80 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-271.87 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-280.64 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24B-020.04 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-130.57 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-007.64 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21A-222.43 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.76 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.23 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-872.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14B-052.78 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-052.90 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-891.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.02 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-801.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |