Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-823.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-024.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-334.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-437.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-295.60 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18B-032.01 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-032.76 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35D-016.67 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36B-047.49 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37D-050.43 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 75A-388.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-943.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.82 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-319.60 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-013.78 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-361.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-006.72 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-045.61 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-016.67 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |