Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-328.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81B-029.12 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-821.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-257.71 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-520.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-586.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-591.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-521.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-633.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-850.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-281.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |