Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76D-015.81 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 76D-016.02 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-356.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-592.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-146.75 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-007.67 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-328.04 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-009.14 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-455.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-747.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-007.87 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-009.17 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-586.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72B-045.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-048.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-096.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |