Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-780.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-260.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 77A-289.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-740.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-713.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-232.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63C-199.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20A-747.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-173.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51N-087.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-476.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-145.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-728.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79C-206.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30K-720.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-544.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-283.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-315.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 90A-245.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-727.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-138.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63C-205.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-264.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47A-613.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-325.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-289.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-703.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70C-186.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-934.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-194.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |