Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-715.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-714.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-228.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-432.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-048.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-797.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-659.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-119.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 20A-748.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29D-562.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 65A-413.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-488.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-697.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51K-774.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-297.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61K-397.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-231.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-375.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-973.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-292.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-554.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-737.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-765.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51K-805.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-423.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-718.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81C-233.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 28C-122.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89C-301.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-489.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |