Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-972.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-725.68 - Hà Nội Xe Con -
11A-110.66 - Cao Bằng Xe Con -
28C-106.88 - Hòa Bình Xe Tải -
95C-077.86 - Hậu Giang Xe Tải -
26A-202.88 - Sơn La Xe Con -
77A-361.86 - Bình Định Xe Con -
60C-763.68 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-817.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-659.66 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-130.68 - Hà Giang Xe Con -
89A-424.88 - Hưng Yên Xe Con -
68A-289.88 - Kiên Giang Xe Con -
20C-267.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
15C-430.68 - Hải Phòng Xe Tải -
67A-297.86 - An Giang Xe Con -
85A-131.68 - Ninh Thuận Xe Con -
98B-045.68 - Bắc Giang Xe Khách -
51L-152.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23A-142.86 - Hà Giang Xe Con -
34C-381.68 - Hải Dương Xe Tải -
36A-970.68 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-471.66 - Hà Nội Xe Con -
21A-183.68 - Yên Bái Xe Con -
51L-974.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-210.66 - Hòa Bình Xe Con -
36C-439.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-380.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65A-477.68 - Cần Thơ Xe Con -
61K-272.86 - Bình Dương Xe Con -