Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-314.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.51 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-454.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.04 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-394.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.57 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-278.05 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-314.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-339.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-441.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-449.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-215.78 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.14 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-160.30 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-556.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |