Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-569.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-250.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-148.78 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-158.10 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-965.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-324.10 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-259.76 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-260.74 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.92 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-181.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-027.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79B-046.75 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-016.20 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.34 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-283.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-285.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.73 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.20 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-399.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.17 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |