Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-120.51 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-390.45 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-391.12 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-216.20 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-219.47 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-520.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-763.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.42 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-768.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.41 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-022.80 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-843.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-054.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |