Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12B-016.24 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-005.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-449.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.84 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-383.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-721.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.75 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.02 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-872.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.13 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-434.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-434.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.31 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.73 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-355.31 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.27 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17C-215.64 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |