Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-174.37 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-174.50 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-174.92 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.48 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-546.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-575.32 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-597.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-679.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-383.53 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-282.62 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-145.81 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.53 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.93 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43B-065.76 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76C-180.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-263.50 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78B-022.42 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-232.24 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.57 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-152.03 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |