Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-272.10 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-276.45 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-278.40 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.17 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-134.10 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-244.72 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-226.37 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.05 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.05 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-259.91 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-270.01 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-864.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-008.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-862.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-866.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |