Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-907.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-795.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-871.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-951.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-441.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-538.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.45 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-287.97 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-500.10 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |