Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-860.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-861.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-869.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-881.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-722.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-880.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-921.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-532.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.50 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-493.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |