Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-501.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-466.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-501.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-684.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-020.82 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43D-014.51 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76A-328.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-220.78 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.61 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-578.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.91 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-461.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-466.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-016.94 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-017.50 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-752.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |