Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-762.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-551.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.72 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-867.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-144.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-481.04 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-215.10 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67D-009.37 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 67D-011.80 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-372.21 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 94A-110.93 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69A-174.78 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69D-005.93 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-093.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-417.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-421.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-339.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-346.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |