Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-347.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-379.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-407.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.14 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-632.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23D-010.37 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 97D-009.20 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 27A-135.61 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-135.74 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26C-165.76 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-861.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.52 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-464.94 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-274.84 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-795.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 17A-493.74 | - | Thái Bình | Xe Con | - |