Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-219.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.76 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18C-181.70 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-267.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-033.42 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 74D-012.20 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 92C-262.97 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-180.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78D-009.57 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-585.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-008.92 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-820.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-399.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-024.90 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-249.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-120.60 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-016.32 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93D-009.74 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-216.57 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-014.78 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61B-047.37 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-622.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |