Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-659.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-780.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.17 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72D-014.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-008.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-054.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-061.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-015.54 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-338.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-233.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-148.32 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 95D-027.34 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-054.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |