Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-661.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-240.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93B-021.68 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 78C-741.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60C-790.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61K-423.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-879.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-694.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-301.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23C-083.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 64A-175.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30K-997.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-636.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-490.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-173.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-647.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-481.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-184.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30K-773.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-189.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36A-940.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-097.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-732.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-342.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-987.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23C-079.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 85A-131.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 17A-390.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 77C-263.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30K-497.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |