Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-820.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 71A-183.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 89A-416.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-332.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14A-905.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-738.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-423.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 97A-074.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 30K-875.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-266.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95A-142.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 38A-573.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 83A-160.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 66A-272.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 62A-444.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-410.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-104.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-312.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71C-120.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 89A-424.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-630.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-479.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-348.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86C-189.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 29K-091.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-914.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-052.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-377.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-545.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-419.66 | - | Long An | Xe Con | - |