Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34B-044.70 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-485.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.23 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90A-292.43 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-156.82 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35D-018.27 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-551.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43C-318.54 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-013.24 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 85A-147.46 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-147.60 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.64 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 93A-507.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-508.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-619.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.13 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-280.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-004.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-936.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |