Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-975.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-151.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-033.80 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64B-020.24 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-305.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-534.78 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-535.42 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94D-008.62 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-009.10 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-066.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-075.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-114.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-167.72 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 24A-316.52 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-012.40 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 28A-272.04 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-268.60 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.14 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-005.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |