Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-013.47 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-015.72 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-881.34 - Bắc Giang Xe Con -
98A-898.72 - Bắc Giang Xe Con -
98A-906.81 - Bắc Giang Xe Con -
19A-740.48 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.87 - Phú Thọ Xe Con -
19A-756.21 - Phú Thọ Xe Con -
88A-788.05 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-803.71 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-807.41 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-818.30 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-829.14 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-870.40 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-936.48 - Hải Dương Xe Con -
34A-941.51 - Hải Dương Xe Con -
89A-538.42 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.10 - Hưng Yên Xe Con -
89A-564.31 - Hưng Yên Xe Con -
90A-301.12 - Hà Nam Xe Con -
35A-464.43 - Ninh Bình Xe Con -
36K-240.76 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.73 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-483.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-487.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-519.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-527.60 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.21 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.21 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.21 - Nghệ An Xe Con -