Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-013.90 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11C-088.03 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-013.71 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-015.72 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-017.97 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-168.47 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.32 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-021.76 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.78 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.94 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27C-076.90 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-017.53 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-011.76 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26B-019.05 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-021.41 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-013.81 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 12A-263.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14B-052.80 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-378.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.61 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-273.23 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.10 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-029.81 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88B-022.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-331.80 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34B-044.24 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-488.73 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-360.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |