Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-492.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.31 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36B-050.21 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-483.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-485.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-489.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-493.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-499.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-512.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-047.94 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-048.46 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.72 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-253.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-197.71 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-020.64 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-031.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-032.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 76C-178.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-263.02 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-263.49 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-228.93 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.51 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.17 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.94 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85C-087.20 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |