Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85B-015.78 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-214.76 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.72 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.48 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47B-044.05 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-013.70 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-015.92 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-750.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-519.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.03 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-620.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-758.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-282.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-073.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.48 | - | Long An | Xe Con | - |