Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-471.24 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63B-034.27 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71B-025.82 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-019.53 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-022.50 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67C-194.73 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-031.53 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-370.49 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65B-028.07 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 94B-015.87 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-105.04 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-033.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-104.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-114.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-200.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-269.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-300.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-337.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-373.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-659.24 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 11B-015.42 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97D-010.05 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22B-016.41 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24D-009.53 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-014.05 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-008.64 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21B-017.03 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 12D-008.30 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |