Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-052.64 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-054.70 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-390.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-024.13 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99B-032.01 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-024.34 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-948.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-437.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-489.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18A-495.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-033.81 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37K-498.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.27 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 74B-019.32 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-020.81 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-029.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-009.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43D-012.94 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-015.81 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76D-013.21 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-573.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-044.82 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85D-007.05 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-008.32 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |