Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-098.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-230.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 81A-385.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-934.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-435.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83A-163.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 62C-186.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 94A-093.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49C-364.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-460.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-459.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-269.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 43A-962.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30K-613.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-244.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-410.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-761.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 95D-025.66 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 89A-430.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-319.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79A-487.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-172.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 49C-333.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38A-546.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 63C-237.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-157.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-457.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-191.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36K-033.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66C-166.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |