Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-084.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49C-351.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20A-744.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-203.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 71A-214.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51K-994.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-475.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-281.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15C-436.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 77A-285.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-252.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 36A-944.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-782.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-479.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51K-887.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-241.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-219.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34A-736.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-267.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-773.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-735.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-064.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 69A-135.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 21A-190.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30K-503.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-280.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-756.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-624.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14B-054.86 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 72A-764.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |