Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-910.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71B-025.07 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64D-008.12 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 64D-009.92 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-311.53 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-026.67 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-192.52 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-380.49 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-521.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-029.05 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 30M-177.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-213.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-223.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-236.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-661.03 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-640.47 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-090.49 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-017.20 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22A-276.74 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-017.50 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-017.57 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-010.74 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25B-010.40 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-243.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.82 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28C-123.49 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-127.02 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-878.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.31 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |