Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20D-034.60 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-266.91 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-017.42 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14A-990.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-873.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-382.57 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.61 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-800.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-853.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-451.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.42 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-428.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-357.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.42 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-030.51 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.91 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |