Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-506.48 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-032.04 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-032.93 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-470.97 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.40 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-026.21 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-271.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-482.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-575.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38B-023.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-024.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-194.14 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-278.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-015.13 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-392.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-952.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-356.71 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-020.43 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |