Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-021.74 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-045.32 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-334.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-097.21 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 47A-814.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-823.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-257.62 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-009.42 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-773.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-589.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-850.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63A-336.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.53 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71C-134.37 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84A-151.87 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84D-005.87 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |