Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-283.64 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-118.05 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-324.01 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-012.51 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25D-006.70 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-224.41 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-226.51 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-887.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-004.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-460.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-381.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-381.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-730.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-788.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-317.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-331.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.93 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.54 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |