Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-452.66 - Hà Nội Xe Tải -
30L-130.86 - Hà Nội Xe Con -
30K-846.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-318.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-304.88 - Bình Dương Xe Con -
49A-601.68 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-297.66 - Nghệ An Xe Con -
47A-661.86 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-507.66 - Bình Phước Xe Con -
29K-211.86 - Hà Nội Xe Tải -
51L-231.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85B-015.68 - Ninh Thuận Xe Khách -
11A-103.66 - Cao Bằng Xe Con -
62A-390.68 - Long An Xe Con -
85A-133.68 - Ninh Thuận Xe Con -
85C-076.66 - Ninh Thuận Xe Tải -
30L-476.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-121.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-802.66 - Đà Nẵng Xe Con -
67A-278.66 - An Giang Xe Con -
98A-684.86 - Bắc Giang Xe Con -
86A-323.68 - Bình Thuận Xe Con -
60K-662.88 - Đồng Nai Xe Con -
99A-680.66 - Bắc Ninh Xe Con -
78A-173.88 - Phú Yên Xe Con -
75A-320.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
47A-594.66 - Đắk Lắk Xe Con -
86A-300.88 - Bình Thuận Xe Con -
29K-126.68 - Hà Nội Xe Tải -
30L-083.66 - Hà Nội Xe Con -