Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-401.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78C-128.60 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-571.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-232.20 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86B-027.92 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-095.78 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82D-013.51 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-830.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-402.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-766.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-397.50 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-201.61 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-608.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-219.23 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-641.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-771.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62A-488.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-219.60 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-238.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71D-009.23 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84A-150.48 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84D-006.87 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-211.76 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 95A-140.61 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94B-014.61 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-015.76 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-108.13 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-046.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-062.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |