Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-797.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-938.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-512.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.24 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-219.27 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-466.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.62 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.91 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-234.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-576.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-570.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-379.71 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-281.70 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.62 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-144.75 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.64 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-388.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-442.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.93 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.20 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |