Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-234.81 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66A-305.42 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-524.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-535.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-139.05 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29D-630.76 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-632.20 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11A-140.73 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-280.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-116.74 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27A-129.51 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-135.50 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-224.94 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.91 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-269.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-866.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-313.67 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-011.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-461.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-863.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-878.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-718.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |