Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-755.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-811.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-869.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-930.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-450.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-534.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-497.17 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-469.21 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.61 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-182.31 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-301.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-563.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-568.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |