Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-574.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-685.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-194.30 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 76C-179.31 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-179.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-217.03 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.94 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-828.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-008.92 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 70A-592.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-575.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-674.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-678.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-771.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.27 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-848.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-115.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-909.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |