Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-368.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-374.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-414.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-090.92 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-011.73 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-013.74 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24C-165.91 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-019.61 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 28C-127.07 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-020.93 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20B-037.93 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-038.47 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98C-382.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.92 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19B-029.51 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-337.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-452.57 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-489.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.30 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-025.57 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.04 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-289.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-294.34 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-015.32 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-175.70 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-034.13 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.78 | - | Nam Định | Xe Khách | - |