Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
84A-127.66 - Trà Vinh Xe Con -
97A-079.68 - Bắc Kạn Xe Con -
19A-531.66 - Phú Thọ Xe Con -
14A-827.86 - Quảng Ninh Xe Con -
47A-676.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-481.68 - Đồng Nai Xe Con -
88A-813.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-092.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-435.66 - Hà Nội Xe Tải -
49A-751.86 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-348.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
43A-793.66 - Đà Nẵng Xe Con -
67C-172.86 - An Giang Xe Tải -
48A-191.68 - Đắk Nông Xe Con -
66C-163.88 - Đồng Tháp Xe Tải -
81A-370.68 - Gia Lai Xe Con -
70A-485.86 - Tây Ninh Xe Con -
60K-470.66 - Đồng Nai Xe Con -
21C-115.66 - Yên Bái Xe Tải -
29K-092.68 - Hà Nội Xe Tải -
30K-737.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-211.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-498.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66C-167.66 - Đồng Tháp Xe Tải -
30M-342.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-824.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-392.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-172.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-780.88 - Đà Nẵng Xe Con -
67A-299.68 - An Giang Xe Con -