Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-406.88 - Bình Phước Xe Con -
30K-753.88 - Hà Nội Xe Con -
15K-243.68 - Hải Phòng Xe Con -
20A-765.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-238.68 - Gia Lai Xe Tải -
70A-546.86 - Tây Ninh Xe Con -
28A-259.86 - Hòa Bình Xe Con -
51L-053.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-297.88 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-487.68 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-400.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-841.88 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-421.88 - Cần Thơ Xe Con -
37K-318.86 - Nghệ An Xe Con -
51M-274.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-978.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-801.66 - Hải Dương Xe Con -
47C-317.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
25C-049.68 - Lai Châu Xe Tải -
15K-204.88 - Hải Phòng Xe Con -
70A-522.66 - Tây Ninh Xe Con -
89A-545.68 - Hưng Yên Xe Con -
61K-375.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-400.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-782.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-789.66 - Đà Nẵng Xe Con -
36C-455.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
99A-745.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-219.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-298.86 - Tiền Giang Xe Con -